EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› balanced
balanced
B2
tính từ
cân bằng
UK /ˈbælənst/
·
US /ˈbælənst/
Evenly proportioned or stable; not leaning.
A balanced diet is essential for good health.
→ Một chế độ ăn uống cân bằng là cần thiết cho sức khỏe tốt.
The scales were balanced perfectly.
→ Cái cân đã được cân bằng hoàn hảo.
Đồng nghĩa
equilibrium
stable
Trái nghĩa
unbalanced
uneven
Collocations
balanced diet
balanced approach
balanced life
🎯
IELTS:
Dùng từ này để mô tả sự công bằng trong bài viết.
Dùng để chỉ sự công bằng hoặc ổn định.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 3
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...