Kho từ › balanced

balanced

B2 tính từ
cân bằng
UK /ˈbælənst/ · US /ˈbælənst/
Evenly proportioned or stable; not leaning.
A balanced diet is essential for good health.
→ Một chế độ ăn uống cân bằng là cần thiết cho sức khỏe tốt.
The scales were balanced perfectly.→ Cái cân đã được cân bằng hoàn hảo.
Đồng nghĩa
equilibriumstable
Trái nghĩa
unbalanceduneven
Collocations
balanced dietbalanced approachbalanced life
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả sự công bằng trong bài viết.
Dùng để chỉ sự công bằng hoặc ổn định.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...