Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

balanced

/ˈbælənst/ B2

Nghĩa

cân bằng tính từ

Định nghĩa · Evenly proportioned or stable; not leaning.

“A balanced diet is essential for good health.”Một chế độ ăn uống cân bằng là cần thiết cho sức khỏe tốt.

“The scales were balanced perfectly.”Cái cân đã được cân bằng hoàn hảo.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả sự công bằng trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự công bằng hoặc ổn định.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...