Kho từ › timely

timely

B2 tính từ
kịp thời
UK /ˈtaɪmli/ · US /ˈtaɪmli/
Happening at the right time; punctual.
The timely response to the emergency was commendable.
→ Phản ứng kịp thời với tình huống khẩn cấp là đáng khen ngợi.
The report was submitted in a timely manner.→ Báo cáo đã được nộp kịp thời.
Đồng nghĩa
punctualon time
Collocations
timely responsetimely deliverytimely manner
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự quan trọng của thời gian.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...