EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› timely
timely
B2
tính từ
kịp thời
UK /ˈtaɪmli/
·
US /ˈtaɪmli/
Happening at the right time; punctual.
The timely response to the emergency was commendable.
→ Phản ứng kịp thời với tình huống khẩn cấp là đáng khen ngợi.
The report was submitted in a timely manner.
→ Báo cáo đã được nộp kịp thời.
Đồng nghĩa
punctual
on time
Collocations
timely response
timely delivery
timely manner
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự quan trọng của thời gian.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 3
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...