EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› debug
debug
B2
động từ
gỡ lỗi
UK /ˈdiːbʌɡ/
·
US /ˈdiːbʌɡ/
To fix errors in computer programs.
The programmer needed to debug the software before release.
→ Lập trình viên cần gỡ lỗi phần mềm trước khi phát hành.
The programmer needs to debug the software.
→ Lập trình viên cần gỡ lỗi phần mềm.
Đồng nghĩa
fix
repair
Collocations
debugging process
debugging tool
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về công nghệ thông tin.
Rất quan trọng trong lập trình.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 3
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...