Kho từ › prosper

prosper

B2 verb NAVS-READING
trở nên thịnh vượng, phát đạt
UK /ˈprɒspə/ · US /ˈprɒspə/
Many businesses prosper during the holiday season.
→ Nhiều doanh nghiệp phát triển trong mùa lễ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...