EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› reproduced
reproduced
B2
động từ
tái sản xuất
UK /ˌriːprəˈduːst/
·
US /ˌriːprəˈduːst/
to make a copy of something
The artwork was reproduced in a limited edition.
→ Tác phẩm nghệ thuật đã được tái sản xuất trong một phiên bản giới hạn.
The painting was reproduced for the exhibition.
→ Bức tranh đã được tái sản xuất cho triển lãm.
Đồng nghĩa
duplicated
copied
Collocations
reproduced artwork
reproduced material
reproduced sound
🎯
IELTS:
Nói về nghệ thuật trong IELTS Writing.
Liên quan đến việc sao chép.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 3
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...