EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› exclude
exclude
B2
động từ
loại trừ
UK /ɪkˈskluːd/
·
US /ɪkˈskluːd/
To leave something out or not include it.
You cannot exclude any participants from the study.
→ Bạn không thể loại trừ bất kỳ người tham gia nào khỏi nghiên cứu.
Please do not exclude any important details.
→ Xin đừng loại trừ bất kỳ chi tiết quan trọng nào.
Đồng nghĩa
omit
leave out
Collocations
exclude from
exclude others
exclude certain groups
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về sự không công bằng trong IELTS.
Loại trừ có thể dẫn đến thiếu thông tin.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 4
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...