Kho từ › exclude

exclude

B2 động từ
loại trừ
UK /ɪkˈskluːd/ · US /ɪkˈskluːd/
To leave something out or not include it.
You cannot exclude any participants from the study.
→ Bạn không thể loại trừ bất kỳ người tham gia nào khỏi nghiên cứu.
Please do not exclude any important details.→ Xin đừng loại trừ bất kỳ chi tiết quan trọng nào.
Đồng nghĩa
omitleave out
Collocations
exclude fromexclude othersexclude certain groups
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về sự không công bằng trong IELTS.
Loại trừ có thể dẫn đến thiếu thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...