Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Foundation B2 — Bộ 4

ID 595739
100 từ vựng B2
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  100 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//hɒn//
danh từ
danh hiệu, tôn vinh
He received an hon for his contributions to science.
Ông đã nhận được danh hiệu vì những đóng góp cho khoa học.
//deɪl//
danh từ
thung lũng nhỏ
The village is nestled in a beautiful dale.
Làng nằm trong một thung lũng đẹp.
//ɪkˈsplɪsɪt//
tính từ
rõ ràng, minh bạch
The instructions were explicit and easy to follow.
Hướng dẫn rất rõ ràng và dễ làm theo.
//ˌkælkjʊˈleɪʃən//
danh từ
tính toán
The calculation of the budget took several hours.
Việc tính toán ngân sách mất vài giờ.
//ˈvɪləz//
danh từ
biệt thự
They rented luxurious villas for their vacation.
Họ đã thuê những biệt thự sang trọng cho kỳ nghỉ của mình.
//ˈiːbʊk//
danh từ
sách điện tử
I prefer reading ebooks on my tablet.
Tôi thích đọc sách điện tử trên máy tính bảng của mình.
//kənˈsɒlɪdeɪtɪd//
tính từ
hợp nhất
The consolidated report provided a clear overview.
Báo cáo hợp nhất đã cung cấp cái nhìn tổng quan rõ ràng.
//ɪkˈskluːd//
động từ
loại trừ
You cannot exclude any participants from the study.
Bạn không thể loại trừ bất kỳ người tham gia nào khỏi nghiên cứu.
//ˈpiːɪŋ//
động từ
đi tiểu
The dog was peeing on the tree.
Con chó đang đi tiểu lên cái cây.
//əˈkeɪʒənz//
danh từ
cơ hội, dịp
We celebrate special occasions with family.
Chúng tôi kỷ niệm những dịp đặc biệt với gia đình.
//brʊks//
danh từ
suối
The brooks in the forest are crystal clear.
Những con suối trong rừng rất trong vắt.
//ɪˈkweɪʒənz//
danh từ
phương trình
Solving equations is a fundamental skill in mathematics.
Giải phương trình là một kỹ năng cơ bản trong toán học.
//ˈnjuːtən//
danh từ
đơn vị lực
The force was measured in newtons.
Lực được đo bằng newton.
//ɔɪlz//
danh từ
dầu
The chef uses various oils for cooking.
Đầu bếp sử dụng nhiều loại dầu để nấu ăn.
//sɛpt//
danh từ
tháng chín
My birthday is in sept.
Sinh nhật của tôi vào tháng chín.
//ɪkˈsɛpʃənl//
tính từ
đặc biệt
She has exceptional talent in music.
Cô ấy có tài năng đặc biệt trong âm nhạc.
//æŋˈzaɪəti//
danh từ
lo âu
He felt a lot of anxiety before the exam.
Anh ấy cảm thấy rất lo âu trước kỳ thi.
//ˈbɪŋɡoʊ//
danh từ
trò chơi bingo
We played bingo at the community center.
Chúng tôi đã chơi bingo tại trung tâm cộng đồng.
//waɪlst//
liên từ
trong khi
I listened to music whilst studying.
Tôi đã nghe nhạc trong khi học.
//ˈspeɪʃəl//
tính từ
không gian
Spatial awareness is important for driving.
Nhận thức không gian rất quan trọng khi lái xe.
//rɪˈspɒndənts//
danh từ
người trả lời
The survey had over a hundred respondents.
Khảo sát có hơn một trăm người trả lời.
//ˈʌntuː//
giới từ
đến, tới
He gave his word unto the king.
Ông đã hứa với nhà vua.
//lt//
danh từ
dưới
The value is lt the expected amount.
Giá trị thấp hơn số tiền dự kiến.
//səˈræmɪk//
tính từ
gốm sứ
She collects ceramic vases.
Cô ấy sưu tầm những chiếc bình gốm.
//prɒmpt//
động từ
thúc giục
The teacher prompted the students to ask questions.
Giáo viên đã thúc giục học sinh đặt câu hỏi.
//ˈprɛʃəs//
tính từ
quý giá
Time is precious and should not be wasted.
Thời gian là quý giá và không nên bị lãng phí.
//maɪndz//
danh từ
tâm trí
The minds of children are very creative.
Tâm trí của trẻ em rất sáng tạo.
//ˈæn.ju.ə.li//
trạng từ
hàng năm
The festival is held annually in the summer.
Lễ hội được tổ chức hàng năm vào mùa hè.
//kənˌsɪdəˈreɪʃənz//
danh từ
cân nhắc
There are many considerations when planning a project.
Có nhiều cân nhắc khi lập kế hoạch cho một dự án.
//ˈskænərz//
danh từ
máy quét
The office has several scanners for documents.
Văn phòng có vài máy quét cho tài liệu.
//ˈeɪ tiː ɛm//
danh từ
máy rút tiền
I need to find an ATM to withdraw some cash.
Tôi cần tìm một máy rút tiền để rút một ít tiền mặt.
//ˈzænæks//
danh từ
thuốc an thần
He was prescribed Xanax to help with his anxiety.
Anh ấy được kê đơn Xanax để giúp giảm lo âu.
//iː kjuː//
danh từ
trí tuệ cảm xúc
Having a high EQ can improve your relationships.
Có chỉ số EQ cao có thể cải thiện các mối quan hệ của bạn.
//peɪz//
động từ
trả tiền
He pays his bills on time every month.
Anh ấy trả hóa đơn đúng hạn mỗi tháng.
//ˈfɪŋɡərz//
danh từ
ngón tay
She has long fingers that are perfect for playing the piano.
Cô ấy có những ngón tay dài rất phù hợp để chơi piano.
//ˈiːbʊks//
danh từ
sách điện tử
Ebooks are becoming increasingly popular among readers.
Sách điện tử đang ngày càng trở nên phổ biến trong giới độc giả.
//dɪˈlɪvərz//
động từ
giao hàng
The company delivers packages all over the country.
Công ty giao hàng đến mọi nơi trên cả nước.
//ʤeɪ//
danh từ
từ viết tắt
The abbreviation 'je' is often used in informal writing.
Viết tắt 'je' thường được sử dụng trong văn viết không chính thức.
//ˈkwiːnz.lænd//
danh từ
tiểu bang ở Úc
Queensland is known for its beautiful beaches and warm climate.
Queensland nổi tiếng với những bãi biển đẹp và khí hậu ấm áp.
//ˈnɛkləs//
danh từ
dây chuyền
She wore a beautiful necklace to the party.
Cô ấy đeo một chiếc dây chuyền đẹp đến bữa tiệc.
//mjuːˈzɪʃənz//
danh từ
nhạc sĩ
Many musicians struggle to make a living from their art.
Nhiều nhạc sĩ gặp khó khăn trong việc kiếm sống từ nghệ thuật của họ.
//liːdz//
danh từ
thành phố ở Anh
Leeds is a vibrant city with a rich cultural scene.
Leeds là một thành phố sôi động với nền văn hóa phong phú.
//ˈkɒmpəzɪt//
tính từ
hợp thành
The composite material is used in various industries.
Vật liệu hợp thành được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp.
//ˌʌnəˈveɪləbl//
tính từ
không có sẵn
The product is currently unavailable in stores.
Sản phẩm hiện không có sẵn trong cửa hàng.
//ˈsiːdər//
danh từ
gỗ tuyết tùng
Cedar wood is known for its durability and pleasant scent.
Gỗ tuyết tùng nổi tiếng với độ bền và mùi hương dễ chịu.
//əˈreɪndʒd//
động từ
sắp xếp
The flowers were beautifully arranged for the wedding.
Những bông hoa được sắp xếp đẹp mắt cho đám cưới.
//læŋ//
danh từ
ngôn ngữ
Lang is often used as a shorthand for language.
Lang thường được sử dụng như một cách viết tắt cho ngôn ngữ.
//ˈθiːətərz//
danh từ
rạp hát
Theaters are showcasing various performances this weekend.
Các rạp hát đang trình diễn nhiều tiết mục vào cuối tuần này.
//ˈædvəkeɪsi//
danh từ
sự ủng hộ
Her advocacy for environmental issues has gained attention.
Sự ủng hộ của cô ấy cho các vấn đề môi trường đã thu hút sự chú ý.
//ˈrɑːli//
danh từ
thủ phủ Bắc Carolina
Raleigh is known for its research and technology sectors.
Raleigh nổi tiếng với các lĩnh vực nghiên cứu và công nghệ.
//stʌd//
danh từ
con đực giống
The stud horse is prized for its lineage.
Con ngựa đực giống được đánh giá cao vì dòng dõi của nó.
//foʊld//
động từ
gấp lại
Please fold the paper neatly before putting it away.
Xin hãy gấp giấy gọn gàng trước khi cất đi.
//ɪˈsɛnʃəli//
trạng từ
về cơ bản
Essentially, the project aims to improve community health.
Về cơ bản, dự án nhằm cải thiện sức khỏe cộng đồng.
//dɪˈzaɪnɪŋ//
động từ
thiết kế
She is designing a new website for the company.
Cô ấy đang thiết kế một trang web mới cho công ty.
//ˈθrɛdɪd//
tính từ
có chỉ
The threaded rod is used in construction.
Cái thanh có chỉ được sử dụng trong xây dựng.
//juː viː//
danh từ
tia cực tím
UV rays can cause skin damage if you're not protected.
Tia cực tím có thể gây hại cho da nếu bạn không được bảo vệ.
//ˈkwɒlɪfaɪ//
động từ
đủ điều kiện
You need to qualify for the scholarship by maintaining a high GPA.
Bạn cần đủ điều kiện cho học bổng bằng cách duy trì điểm GPA cao.
//blɛər//
danh từ
tên riêng
Blair is a common name in English-speaking countries.
Blair là một cái tên phổ biến ở các nước nói tiếng Anh.
//hoʊps//
danh từ
hy vọng
She has high hopes for her future career.
Cô ấy có nhiều hy vọng cho sự nghiệp tương lai của mình.
//əˈsɛsmənts//
danh từ
đánh giá
The assessments will help determine the students' progress.
Các đánh giá sẽ giúp xác định tiến bộ của học sinh.
//siː ɛm ɛs//
danh từ
hệ thống quản lý nội dung
The website was built using various cms platforms.
Trang web được xây dựng bằng nhiều nền tảng cms khác nhau.
//ˈmeɪsən//
danh từ
thợ xây
The mason skillfully crafted the stone wall.
Người thợ xây đã khéo léo tạo ra bức tường đá.
//ˈdaɪəɡræm//
danh từ
sơ đồ
The diagram illustrates the process clearly.
Sơ đồ minh họa quá trình một cách rõ ràng.
//bɜrnz//
động từ
đốt cháy
He burns the midnight oil to finish his project.
Anh ấy thức khuya để hoàn thành dự án của mình.
//pʌmps//
danh từ
máy bơm
The pumps are essential for the irrigation system.
Các máy bơm là thiết yếu cho hệ thống tưới tiêu.
//ˈfʊtˌwɛr//
danh từ
giày dép
The store specializes in high-quality footwear.
Cửa hàng chuyên về giày dép chất lượng cao.
//ɛs dʒi//
danh từ
hệ thống tín hiệu
The sg system helps in managing traffic flow.
Hệ thống sg giúp quản lý lưu lượng giao thông.
//vɪk//
danh từ
tiểu bang Victoria
Vic is known for its beautiful landscapes.
Vic nổi tiếng với những phong cảnh đẹp.
//beɪˈdʒɪŋ//
danh từ
Bắc Kinh
Beijing is the capital city of China.
Bắc Kinh là thủ đô của Trung Quốc.
//ˈpiːpəlz//
danh từ
các dân tộc
The festival celebrates the cultures of different peoples.
Lễ hội tôn vinh các nền văn hóa của các dân tộc khác nhau.
//ˈvɪktər//
danh từ
người chiến thắng
The victor of the competition received a trophy.
Người chiến thắng cuộc thi nhận được một chiếc cúp.
//ˈmɑːrioʊ//
danh từ
tên riêng
Mario is a popular character in video games.
Mario là một nhân vật nổi tiếng trong các trò chơi điện tử.
//piː oʊ ɛs//
danh từ
điểm bán hàng
The pos system streamlines the checkout process.
Hệ thống pos giúp đơn giản hóa quy trình thanh toán.
//əˈtætʃ//
động từ
gắn vào
Please attach the document to your email.
Vui lòng gắn tài liệu vào email của bạn.
//ˈlaɪsənz//
danh từ
giấy phép
The company obtained the necessary licenses to operate.
Công ty đã có được giấy phép cần thiết để hoạt động.
//ˈjuːtɪlz//
danh từ
tiện ích
The software includes several useful utils.
Phần mềm bao gồm một số tiện ích hữu ích.
//rɪˈmuːvɪŋ//
động từ
loại bỏ
Removing the old paint is necessary before repainting.
Loại bỏ lớp sơn cũ là cần thiết trước khi sơn lại.
//ədˈvaɪzd//
động từ
khuyên bảo
She advised him to take the job offer.
Cô ấy đã khuyên anh ấy nhận lời đề nghị công việc.
//ˈbrʌnzwɪk//
danh từ
tên riêng
Brunswick is known for its vibrant community.
Brunswick nổi tiếng với cộng đồng sôi động.
//ˈspaɪdər//
danh từ
nhện
The spider spun a web in the corner.
Con nhện đã dệt một cái mạng ở góc phòng.
//fɪz//
danh từ
vật lý
Phys is an important subject in science.
Vật lý là một môn học quan trọng trong khoa học.
//reɪndʒɪz//
danh từ
dãy
The mountain ranges are breathtaking.
Các dãy núi thật ngoạn mục.
//pɛrz//
danh từ
cặp
She bought several pairs of shoes.
Cô ấy đã mua vài cặp giày.
//ˌsɛnsɪˈtɪvɪti//
danh từ
độ nhạy
The sensitivity of the device is impressive.
Độ nhạy của thiết bị thật ấn tượng.
//treɪlz//
danh từ
đường mòn
The trails in the park are well marked.
Các đường mòn trong công viên được đánh dấu rõ ràng.
//ˌprɛzərˈveɪʃən//
danh từ
bảo tồn
The preservation of wildlife is crucial.
Việc bảo tồn động vật hoang dã là rất quan trọng.
//ˈhʌdzən//
danh từ
tên riêng
The Hudson River is famous for its beauty.
Sông Hudson nổi tiếng với vẻ đẹp của nó.
//ˈaɪsəleɪtɪd//
tính từ
cô lập
The isolated village had limited access to resources.
Ngôi làng cô lập có nguồn tài nguyên hạn chế.
//ˈkælɡəri//
danh từ
tên riêng
Calgary is known for its annual stampede.
Calgary nổi tiếng với lễ hội stampede hàng năm.
//ˈɪntərɪm//
tính từ
tạm thời
The interim report will be released next week.
Báo cáo tạm thời sẽ được phát hành vào tuần tới.
//əˈsɪstɪd//
động từ
hỗ trợ, giúp đỡ
She assisted him in completing the project.
Cô ấy đã hỗ trợ anh ấy hoàn thành dự án.
//dɪˈvaɪn//
tính từ
thiêng liêng, tuyệt vời
The view from the mountain was simply divine.
Cảnh vật từ trên núi thật tuyệt vời.
//ˈstriːmɪŋ//
danh từ
truyền trực tuyến
Streaming services have changed how we consume media.
Các dịch vụ truyền trực tuyến đã thay đổi cách chúng ta tiêu thụ phương tiện.
//əˈpruːv//
động từ
chấp thuận, phê duyệt
The committee will approve the new policy next week.
Ủy ban sẽ phê duyệt chính sách mới vào tuần tới.
//tʃoʊz//
động từ
chọn, quyết định
He chose the blue shirt over the red one.
Anh ấy đã chọn chiếc áo xanh thay vì chiếc áo đỏ.
//ˈkɒmpaʊnd//
danh từ
hợp chất, ghép
Water is a compound made of hydrogen and oxygen.
Nước là một hợp chất được tạo thành từ hydro và oxy.
//ɪnˈtɛnsɪti//
danh từ
cường độ, mức độ
The intensity of the storm surprised everyone.
Cường độ của cơn bão đã khiến mọi người bất ngờ.
//ˌtɛknəˈlɒdʒɪkəl//
tính từ
công nghệ, kỹ thuật
Technological advancements have improved our lives.
Những tiến bộ công nghệ đã cải thiện cuộc sống của chúng ta.
//ˈsɪndɪkeɪt//
danh từ
tổ chức, liên minh
The syndicate was involved in various business ventures.
Liên minh này đã tham gia vào nhiều dự án kinh doanh.
//əˈbɔːrʃən//
danh từ
nạo phá thai
The debate on abortion continues to be controversial.
Cuộc tranh luận về nạo phá thai vẫn tiếp tục gây tranh cãi.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...