| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//hɒn//
|
danh từ |
danh hiệu, tôn vinh
He received an hon for his contributions to science.
Ông đã nhận được danh hiệu vì những đóng góp cho khoa học.
|
— |
|
//deɪl//
|
danh từ |
thung lũng nhỏ
The village is nestled in a beautiful dale.
Làng nằm trong một thung lũng đẹp.
|
— |
|
//ɪkˈsplɪsɪt//
|
tính từ |
rõ ràng, minh bạch
The instructions were explicit and easy to follow.
Hướng dẫn rất rõ ràng và dễ làm theo.
|
— |
|
//ˌkælkjʊˈleɪʃən//
|
danh từ |
tính toán
The calculation of the budget took several hours.
Việc tính toán ngân sách mất vài giờ.
|
— |
|
//ˈvɪləz//
|
danh từ |
biệt thự
They rented luxurious villas for their vacation.
Họ đã thuê những biệt thự sang trọng cho kỳ nghỉ của mình.
|
— |
|
//ˈiːbʊk//
|
danh từ |
sách điện tử
I prefer reading ebooks on my tablet.
Tôi thích đọc sách điện tử trên máy tính bảng của mình.
|
— |
|
//kənˈsɒlɪdeɪtɪd//
|
tính từ |
hợp nhất
The consolidated report provided a clear overview.
Báo cáo hợp nhất đã cung cấp cái nhìn tổng quan rõ ràng.
|
— |
|
//ɪkˈskluːd//
|
động từ |
loại trừ
You cannot exclude any participants from the study.
Bạn không thể loại trừ bất kỳ người tham gia nào khỏi nghiên cứu.
|
— |
|
//ˈpiːɪŋ//
|
động từ |
đi tiểu
The dog was peeing on the tree.
Con chó đang đi tiểu lên cái cây.
|
— |
|
//əˈkeɪʒənz//
|
danh từ |
cơ hội, dịp
We celebrate special occasions with family.
Chúng tôi kỷ niệm những dịp đặc biệt với gia đình.
|
— |
|
//brʊks//
|
danh từ |
suối
The brooks in the forest are crystal clear.
Những con suối trong rừng rất trong vắt.
|
— |
|
//ɪˈkweɪʒənz//
|
danh từ |
phương trình
Solving equations is a fundamental skill in mathematics.
Giải phương trình là một kỹ năng cơ bản trong toán học.
|
— |
|
//ˈnjuːtən//
|
danh từ |
đơn vị lực
The force was measured in newtons.
Lực được đo bằng newton.
|
— |
|
//ɔɪlz//
|
danh từ |
dầu
The chef uses various oils for cooking.
Đầu bếp sử dụng nhiều loại dầu để nấu ăn.
|
— |
|
//sɛpt//
|
danh từ |
tháng chín
My birthday is in sept.
Sinh nhật của tôi vào tháng chín.
|
— |
|
//ɪkˈsɛpʃənl//
|
tính từ |
đặc biệt
She has exceptional talent in music.
Cô ấy có tài năng đặc biệt trong âm nhạc.
|
— |
|
//æŋˈzaɪəti//
|
danh từ |
lo âu
He felt a lot of anxiety before the exam.
Anh ấy cảm thấy rất lo âu trước kỳ thi.
|
— |
|
//ˈbɪŋɡoʊ//
|
danh từ |
trò chơi bingo
We played bingo at the community center.
Chúng tôi đã chơi bingo tại trung tâm cộng đồng.
|
— |
|
//waɪlst//
|
liên từ |
trong khi
I listened to music whilst studying.
Tôi đã nghe nhạc trong khi học.
|
— |
|
//ˈspeɪʃəl//
|
tính từ |
không gian
Spatial awareness is important for driving.
Nhận thức không gian rất quan trọng khi lái xe.
|
— |
|
//rɪˈspɒndənts//
|
danh từ |
người trả lời
The survey had over a hundred respondents.
Khảo sát có hơn một trăm người trả lời.
|
— |
|
//ˈʌntuː//
|
giới từ |
đến, tới
He gave his word unto the king.
Ông đã hứa với nhà vua.
|
— |
|
//lt//
|
danh từ |
dưới
The value is lt the expected amount.
Giá trị thấp hơn số tiền dự kiến.
|
— |
|
//səˈræmɪk//
|
tính từ |
gốm sứ
She collects ceramic vases.
Cô ấy sưu tầm những chiếc bình gốm.
|
— |
|
//prɒmpt//
|
động từ |
thúc giục
The teacher prompted the students to ask questions.
Giáo viên đã thúc giục học sinh đặt câu hỏi.
|
— |
|
//ˈprɛʃəs//
|
tính từ |
quý giá
Time is precious and should not be wasted.
Thời gian là quý giá và không nên bị lãng phí.
|
— |
|
//maɪndz//
|
danh từ |
tâm trí
The minds of children are very creative.
Tâm trí của trẻ em rất sáng tạo.
|
— |
|
//ˈæn.ju.ə.li//
|
trạng từ |
hàng năm
The festival is held annually in the summer.
Lễ hội được tổ chức hàng năm vào mùa hè.
|
— |
|
//kənˌsɪdəˈreɪʃənz//
|
danh từ |
cân nhắc
There are many considerations when planning a project.
Có nhiều cân nhắc khi lập kế hoạch cho một dự án.
|
— |
|
//ˈskænərz//
|
danh từ |
máy quét
The office has several scanners for documents.
Văn phòng có vài máy quét cho tài liệu.
|
— |
|
//ˈeɪ tiː ɛm//
|
danh từ |
máy rút tiền
I need to find an ATM to withdraw some cash.
Tôi cần tìm một máy rút tiền để rút một ít tiền mặt.
|
— |
|
//ˈzænæks//
|
danh từ |
thuốc an thần
He was prescribed Xanax to help with his anxiety.
Anh ấy được kê đơn Xanax để giúp giảm lo âu.
|
— |
|
//iː kjuː//
|
danh từ |
trí tuệ cảm xúc
Having a high EQ can improve your relationships.
Có chỉ số EQ cao có thể cải thiện các mối quan hệ của bạn.
|
— |
|
//peɪz//
|
động từ |
trả tiền
He pays his bills on time every month.
Anh ấy trả hóa đơn đúng hạn mỗi tháng.
|
— |
|
//ˈfɪŋɡərz//
|
danh từ |
ngón tay
She has long fingers that are perfect for playing the piano.
Cô ấy có những ngón tay dài rất phù hợp để chơi piano.
|
— |
|
//ˈiːbʊks//
|
danh từ |
sách điện tử
Ebooks are becoming increasingly popular among readers.
Sách điện tử đang ngày càng trở nên phổ biến trong giới độc giả.
|
— |
|
//dɪˈlɪvərz//
|
động từ |
giao hàng
The company delivers packages all over the country.
Công ty giao hàng đến mọi nơi trên cả nước.
|
— |
|
//ʤeɪ//
|
danh từ |
từ viết tắt
The abbreviation 'je' is often used in informal writing.
Viết tắt 'je' thường được sử dụng trong văn viết không chính thức.
|
— |
|
//ˈkwiːnz.lænd//
|
danh từ |
tiểu bang ở Úc
Queensland is known for its beautiful beaches and warm climate.
Queensland nổi tiếng với những bãi biển đẹp và khí hậu ấm áp.
|
— |
|
//ˈnɛkləs//
|
danh từ |
dây chuyền
She wore a beautiful necklace to the party.
Cô ấy đeo một chiếc dây chuyền đẹp đến bữa tiệc.
|
— |
|
//mjuːˈzɪʃənz//
|
danh từ |
nhạc sĩ
Many musicians struggle to make a living from their art.
Nhiều nhạc sĩ gặp khó khăn trong việc kiếm sống từ nghệ thuật của họ.
|
— |
|
//liːdz//
|
danh từ |
thành phố ở Anh
Leeds is a vibrant city with a rich cultural scene.
Leeds là một thành phố sôi động với nền văn hóa phong phú.
|
— |
|
//ˈkɒmpəzɪt//
|
tính từ |
hợp thành
The composite material is used in various industries.
Vật liệu hợp thành được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp.
|
— |
|
//ˌʌnəˈveɪləbl//
|
tính từ |
không có sẵn
The product is currently unavailable in stores.
Sản phẩm hiện không có sẵn trong cửa hàng.
|
— |
|
//ˈsiːdər//
|
danh từ |
gỗ tuyết tùng
Cedar wood is known for its durability and pleasant scent.
Gỗ tuyết tùng nổi tiếng với độ bền và mùi hương dễ chịu.
|
— |
|
//əˈreɪndʒd//
|
động từ |
sắp xếp
The flowers were beautifully arranged for the wedding.
Những bông hoa được sắp xếp đẹp mắt cho đám cưới.
|
— |
|
//læŋ//
|
danh từ |
ngôn ngữ
Lang is often used as a shorthand for language.
Lang thường được sử dụng như một cách viết tắt cho ngôn ngữ.
|
— |
|
//ˈθiːətərz//
|
danh từ |
rạp hát
Theaters are showcasing various performances this weekend.
Các rạp hát đang trình diễn nhiều tiết mục vào cuối tuần này.
|
— |
|
//ˈædvəkeɪsi//
|
danh từ |
sự ủng hộ
Her advocacy for environmental issues has gained attention.
Sự ủng hộ của cô ấy cho các vấn đề môi trường đã thu hút sự chú ý.
|
— |
|
//ˈrɑːli//
|
danh từ |
thủ phủ Bắc Carolina
Raleigh is known for its research and technology sectors.
Raleigh nổi tiếng với các lĩnh vực nghiên cứu và công nghệ.
|
— |
|
//stʌd//
|
danh từ |
con đực giống
The stud horse is prized for its lineage.
Con ngựa đực giống được đánh giá cao vì dòng dõi của nó.
|
— |
|
//foʊld//
|
động từ |
gấp lại
Please fold the paper neatly before putting it away.
Xin hãy gấp giấy gọn gàng trước khi cất đi.
|
— |
|
//ɪˈsɛnʃəli//
|
trạng từ |
về cơ bản
Essentially, the project aims to improve community health.
Về cơ bản, dự án nhằm cải thiện sức khỏe cộng đồng.
|
— |
|
//dɪˈzaɪnɪŋ//
|
động từ |
thiết kế
She is designing a new website for the company.
Cô ấy đang thiết kế một trang web mới cho công ty.
|
— |
|
//ˈθrɛdɪd//
|
tính từ |
có chỉ
The threaded rod is used in construction.
Cái thanh có chỉ được sử dụng trong xây dựng.
|
— |
|
//juː viː//
|
danh từ |
tia cực tím
UV rays can cause skin damage if you're not protected.
Tia cực tím có thể gây hại cho da nếu bạn không được bảo vệ.
|
— |
|
//ˈkwɒlɪfaɪ//
|
động từ |
đủ điều kiện
You need to qualify for the scholarship by maintaining a high GPA.
Bạn cần đủ điều kiện cho học bổng bằng cách duy trì điểm GPA cao.
|
— |
|
//blɛər//
|
danh từ |
tên riêng
Blair is a common name in English-speaking countries.
Blair là một cái tên phổ biến ở các nước nói tiếng Anh.
|
— |
|
//hoʊps//
|
danh từ |
hy vọng
She has high hopes for her future career.
Cô ấy có nhiều hy vọng cho sự nghiệp tương lai của mình.
|
— |
|
//əˈsɛsmənts//
|
danh từ |
đánh giá
The assessments will help determine the students' progress.
Các đánh giá sẽ giúp xác định tiến bộ của học sinh.
|
— |
|
//siː ɛm ɛs//
|
danh từ |
hệ thống quản lý nội dung
The website was built using various cms platforms.
Trang web được xây dựng bằng nhiều nền tảng cms khác nhau.
|
— |
|
//ˈmeɪsən//
|
danh từ |
thợ xây
The mason skillfully crafted the stone wall.
Người thợ xây đã khéo léo tạo ra bức tường đá.
|
— |
|
//ˈdaɪəɡræm//
|
danh từ |
sơ đồ
The diagram illustrates the process clearly.
Sơ đồ minh họa quá trình một cách rõ ràng.
|
— |
|
//bɜrnz//
|
động từ |
đốt cháy
He burns the midnight oil to finish his project.
Anh ấy thức khuya để hoàn thành dự án của mình.
|
— |
|
//pʌmps//
|
danh từ |
máy bơm
The pumps are essential for the irrigation system.
Các máy bơm là thiết yếu cho hệ thống tưới tiêu.
|
— |
|
//ˈfʊtˌwɛr//
|
danh từ |
giày dép
The store specializes in high-quality footwear.
Cửa hàng chuyên về giày dép chất lượng cao.
|
— |
|
//ɛs dʒi//
|
danh từ |
hệ thống tín hiệu
The sg system helps in managing traffic flow.
Hệ thống sg giúp quản lý lưu lượng giao thông.
|
— |
|
//vɪk//
|
danh từ |
tiểu bang Victoria
Vic is known for its beautiful landscapes.
Vic nổi tiếng với những phong cảnh đẹp.
|
— |
|
//beɪˈdʒɪŋ//
|
danh từ |
Bắc Kinh
Beijing is the capital city of China.
Bắc Kinh là thủ đô của Trung Quốc.
|
— |
|
//ˈpiːpəlz//
|
danh từ |
các dân tộc
The festival celebrates the cultures of different peoples.
Lễ hội tôn vinh các nền văn hóa của các dân tộc khác nhau.
|
— |
|
//ˈvɪktər//
|
danh từ |
người chiến thắng
The victor of the competition received a trophy.
Người chiến thắng cuộc thi nhận được một chiếc cúp.
|
— |
|
//ˈmɑːrioʊ//
|
danh từ |
tên riêng
Mario is a popular character in video games.
Mario là một nhân vật nổi tiếng trong các trò chơi điện tử.
|
— |
|
//piː oʊ ɛs//
|
danh từ |
điểm bán hàng
The pos system streamlines the checkout process.
Hệ thống pos giúp đơn giản hóa quy trình thanh toán.
|
— |
|
//əˈtætʃ//
|
động từ |
gắn vào
Please attach the document to your email.
Vui lòng gắn tài liệu vào email của bạn.
|
— |
|
//ˈlaɪsənz//
|
danh từ |
giấy phép
The company obtained the necessary licenses to operate.
Công ty đã có được giấy phép cần thiết để hoạt động.
|
— |
|
//ˈjuːtɪlz//
|
danh từ |
tiện ích
The software includes several useful utils.
Phần mềm bao gồm một số tiện ích hữu ích.
|
— |
|
//rɪˈmuːvɪŋ//
|
động từ |
loại bỏ
Removing the old paint is necessary before repainting.
Loại bỏ lớp sơn cũ là cần thiết trước khi sơn lại.
|
— |
|
//ədˈvaɪzd//
|
động từ |
khuyên bảo
She advised him to take the job offer.
Cô ấy đã khuyên anh ấy nhận lời đề nghị công việc.
|
— |
|
//ˈbrʌnzwɪk//
|
danh từ |
tên riêng
Brunswick is known for its vibrant community.
Brunswick nổi tiếng với cộng đồng sôi động.
|
— |
|
//ˈspaɪdər//
|
danh từ |
nhện
The spider spun a web in the corner.
Con nhện đã dệt một cái mạng ở góc phòng.
|
— |
|
//fɪz//
|
danh từ |
vật lý
Phys is an important subject in science.
Vật lý là một môn học quan trọng trong khoa học.
|
— |
|
//reɪndʒɪz//
|
danh từ |
dãy
The mountain ranges are breathtaking.
Các dãy núi thật ngoạn mục.
|
— |
|
//pɛrz//
|
danh từ |
cặp
She bought several pairs of shoes.
Cô ấy đã mua vài cặp giày.
|
— |
|
//ˌsɛnsɪˈtɪvɪti//
|
danh từ |
độ nhạy
The sensitivity of the device is impressive.
Độ nhạy của thiết bị thật ấn tượng.
|
— |
|
//treɪlz//
|
danh từ |
đường mòn
The trails in the park are well marked.
Các đường mòn trong công viên được đánh dấu rõ ràng.
|
— |
|
//ˌprɛzərˈveɪʃən//
|
danh từ |
bảo tồn
The preservation of wildlife is crucial.
Việc bảo tồn động vật hoang dã là rất quan trọng.
|
— |
|
//ˈhʌdzən//
|
danh từ |
tên riêng
The Hudson River is famous for its beauty.
Sông Hudson nổi tiếng với vẻ đẹp của nó.
|
— |
|
//ˈaɪsəleɪtɪd//
|
tính từ |
cô lập
The isolated village had limited access to resources.
Ngôi làng cô lập có nguồn tài nguyên hạn chế.
|
— |
|
//ˈkælɡəri//
|
danh từ |
tên riêng
Calgary is known for its annual stampede.
Calgary nổi tiếng với lễ hội stampede hàng năm.
|
— |
|
//ˈɪntərɪm//
|
tính từ |
tạm thời
The interim report will be released next week.
Báo cáo tạm thời sẽ được phát hành vào tuần tới.
|
— |
|
//əˈsɪstɪd//
|
động từ |
hỗ trợ, giúp đỡ
She assisted him in completing the project.
Cô ấy đã hỗ trợ anh ấy hoàn thành dự án.
|
— |
|
//dɪˈvaɪn//
|
tính từ |
thiêng liêng, tuyệt vời
The view from the mountain was simply divine.
Cảnh vật từ trên núi thật tuyệt vời.
|
— |
|
//ˈstriːmɪŋ//
|
danh từ |
truyền trực tuyến
Streaming services have changed how we consume media.
Các dịch vụ truyền trực tuyến đã thay đổi cách chúng ta tiêu thụ phương tiện.
|
— |
|
//əˈpruːv//
|
động từ |
chấp thuận, phê duyệt
The committee will approve the new policy next week.
Ủy ban sẽ phê duyệt chính sách mới vào tuần tới.
|
— |
|
//tʃoʊz//
|
động từ |
chọn, quyết định
He chose the blue shirt over the red one.
Anh ấy đã chọn chiếc áo xanh thay vì chiếc áo đỏ.
|
— |
|
//ˈkɒmpaʊnd//
|
danh từ |
hợp chất, ghép
Water is a compound made of hydrogen and oxygen.
Nước là một hợp chất được tạo thành từ hydro và oxy.
|
— |
|
//ɪnˈtɛnsɪti//
|
danh từ |
cường độ, mức độ
The intensity of the storm surprised everyone.
Cường độ của cơn bão đã khiến mọi người bất ngờ.
|
— |
|
//ˌtɛknəˈlɒdʒɪkəl//
|
tính từ |
công nghệ, kỹ thuật
Technological advancements have improved our lives.
Những tiến bộ công nghệ đã cải thiện cuộc sống của chúng ta.
|
— |
|
//ˈsɪndɪkeɪt//
|
danh từ |
tổ chức, liên minh
The syndicate was involved in various business ventures.
Liên minh này đã tham gia vào nhiều dự án kinh doanh.
|
— |
|
//əˈbɔːrʃən//
|
danh từ |
nạo phá thai
The debate on abortion continues to be controversial.
Cuộc tranh luận về nạo phá thai vẫn tiếp tục gây tranh cãi.
|
— |
Đang tải...