Kho từ › peeing

peeing

B2 động từ
đi tiểu
UK /ˈpiːɪŋ/ · US /ˈpiːɪŋ/
The act of urinating.
The dog was peeing on the tree.
→ Con chó đang đi tiểu lên cái cây.
He went outside for a quick peeing.→ Anh ấy ra ngoài để đi tiểu nhanh.
Đồng nghĩa
urinatepee
Collocations
need to peepee in publicpee quickly
🎯 IELTS: Tránh dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...