EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› peeing
peeing
B2
động từ
đi tiểu
UK /ˈpiːɪŋ/
·
US /ˈpiːɪŋ/
The act of urinating.
The dog was peeing on the tree.
→ Con chó đang đi tiểu lên cái cây.
He went outside for a quick peeing.
→ Anh ấy ra ngoài để đi tiểu nhanh.
Đồng nghĩa
urinate
pee
Collocations
need to pee
pee in public
pee quickly
🎯
IELTS:
Tránh dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 4
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...