Kho từ › occasions

occasions

B2 danh từ
cơ hội, dịp
UK /əˈkeɪʒənz/ · US /əˈkeɪʒənz/
specific events or times
We celebrate special occasions with family.
→ Chúng tôi kỷ niệm những dịp đặc biệt với gia đình.
We celebrate special occasions with family.→ Chúng tôi tổ chức các dịp đặc biệt với gia đình.
Đồng nghĩa
eventsinstances
Collocations
special occasionshappy occasionsformal occasions
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về lễ hội trong Speaking.
Dùng để chỉ dịp đặc biệt.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...