Kho từ › ceramic

ceramic ID 639969 //səˈræmɪk//

B2 tính từ
gốm sứ
She collects ceramic vases.
→ Cô ấy sưu tầm những chiếc bình gốm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...