Kho từ › annually

annually

B2 trạng từ
hàng năm
UK /ˈæn.ju.ə.li/ · US /ˈæn.ju.ə.li/
Every year; once a year.
The festival is held annually in the summer.
→ Lễ hội được tổ chức hàng năm vào mùa hè.
We celebrate our anniversary annually.→ Chúng tôi tổ chức kỷ niệm hàng năm.
Đồng nghĩa
yearlyonce a year
Collocations
annually reportannually eventannually budget
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về sự kiện định kỳ trong IELTS.
Hàng năm là thời gian để nhìn lại thành tựu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...