annually
Nghĩa
Định nghĩa · Every year; once a year.
“The festival is held annually in the summer.”Lễ hội được tổ chức hàng năm vào mùa hè.
“We celebrate our anniversary annually.”Chúng tôi tổ chức kỷ niệm hàng năm.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nói về sự kiện định kỳ trong IELTS.
Ghi chú · Hàng năm là thời gian để nhìn lại thành tựu.