Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

arranged

/əˈreɪndʒd/ B2

Nghĩa

sắp xếp động từ

Định nghĩa · To organize or set in order.

“The flowers were beautifully arranged for the wedding.”Những bông hoa được sắp xếp đẹp mắt cho đám cưới.

“She arranged the flowers beautifully in the vase.”Cô ấy đã sắp xếp hoa một cách đẹp mắt trong bình.

Mẹo IELTS · Dùng 'arranged' để mô tả sự sắp xếp trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...