Kho từ › essentially

essentially

B1 trạng từ
về cơ bản
UK /ɪˈsɛnʃəli/ · US /ɪˈsɛnʃəli/
In a basic or fundamental way.
Essentially, the project aims to improve community health.
→ Về cơ bản, dự án nhằm cải thiện sức khỏe cộng đồng.
Essentially, all humans need food and water.→ Về cơ bản, tất cả con người cần thực phẩm và nước.
Đồng nghĩa
fundamentallybasically
Collocations
essentially the sameessentially different
🎯 IELTS: Dùng để tóm tắt ý chính trong IELTS Writing.
Thường dùng để nhấn mạnh ý chính.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...