essentially
Nghĩa
Định nghĩa · In a basic or fundamental way.
“Essentially, the project aims to improve community health.”Về cơ bản, dự án nhằm cải thiện sức khỏe cộng đồng.
“Essentially, all humans need food and water.”Về cơ bản, tất cả con người cần thực phẩm và nước.
Mẹo IELTS · Dùng để tóm tắt ý chính trong IELTS Writing.
Ghi chú · Thường dùng để nhấn mạnh ý chính.