Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

footwear

/ˈfʊtˌwɛr/ B2

Nghĩa

giày dép danh từ

Định nghĩa · Items worn on the feet, like shoes or boots.

“The store specializes in high-quality footwear.”Cửa hàng chuyên về giày dép chất lượng cao.

“She bought new footwear for the winter.”Cô ấy đã mua giày dép mới cho mùa đông.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'footwear' để nói về giày dép trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong thời trang và thể thao.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...