EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› footwear
footwear
B2
danh từ
giày dép
UK /ˈfʊtˌwɛr/
·
US /ˈfʊtˌwɛr/
Items worn on the feet, like shoes or boots.
The store specializes in high-quality footwear.
→ Cửa hàng chuyên về giày dép chất lượng cao.
She bought new footwear for the winter.
→ Cô ấy đã mua giày dép mới cho mùa đông.
Đồng nghĩa
shoes
boots
Collocations
sports footwear
formal footwear
comfortable footwear
🎯
IELTS:
Sử dụng 'footwear' để nói về giày dép trong bài viết.
Thường dùng trong thời trang và thể thao.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 4
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...