Kho từ › footwear

footwear

B2 danh từ
giày dép
UK /ˈfʊtˌwɛr/ · US /ˈfʊtˌwɛr/
Items worn on the feet, like shoes or boots.
The store specializes in high-quality footwear.
→ Cửa hàng chuyên về giày dép chất lượng cao.
She bought new footwear for the winter.→ Cô ấy đã mua giày dép mới cho mùa đông.
Đồng nghĩa
shoesboots
Collocations
sports footwearformal footwearcomfortable footwear
🎯 IELTS: Sử dụng 'footwear' để nói về giày dép trong bài viết.
Thường dùng trong thời trang và thể thao.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...