footwear
Nghĩa
Định nghĩa · Items worn on the feet, like shoes or boots.
“The store specializes in high-quality footwear.”Cửa hàng chuyên về giày dép chất lượng cao.
“She bought new footwear for the winter.”Cô ấy đã mua giày dép mới cho mùa đông.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'footwear' để nói về giày dép trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong thời trang và thể thao.