EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› victor
victor
B2
danh từ
người chiến thắng
UK /ˈvɪktər/
·
US /ˈvɪktər/
A person who has won a competition.
The victor of the competition received a trophy.
→ Người chiến thắng cuộc thi nhận được một chiếc cúp.
The victor of the race celebrated with friends.
→ Người chiến thắng cuộc đua đã ăn mừng cùng bạn bè.
Đồng nghĩa
winner
champion
Collocations
declare a victor
victor of the match
🎯
IELTS:
Dùng từ này để thể hiện thành công trong IELTS.
Thường dùng trong thể thao.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 4
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...