EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› pos
pos
B2
danh từ
điểm bán hàng
UK /piː oʊ ɛs/
·
US /piː oʊ ɛs/
A place where products are sold.
The pos system streamlines the checkout process.
→ Hệ thống pos giúp đơn giản hóa quy trình thanh toán.
The pos is busy during the holiday season.
→ Điểm bán hàng rất đông khách trong mùa lễ.
Đồng nghĩa
retail outlet
store
Collocations
sales pos
retail pos
🎯
IELTS:
Nên mô tả điểm bán hàng trong bài viết thương mại.
Thường được sử dụng trong thương mại.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 4
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...