Kho từ › pos

pos

B2 danh từ
điểm bán hàng
UK /piː oʊ ɛs/ · US /piː oʊ ɛs/
A place where products are sold.
The pos system streamlines the checkout process.
→ Hệ thống pos giúp đơn giản hóa quy trình thanh toán.
The pos is busy during the holiday season.→ Điểm bán hàng rất đông khách trong mùa lễ.
Đồng nghĩa
retail outletstore
Collocations
sales posretail pos
🎯 IELTS: Nên mô tả điểm bán hàng trong bài viết thương mại.
Thường được sử dụng trong thương mại.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...