pos
Nghĩa
Định nghĩa · A place where products are sold.
“The pos system streamlines the checkout process.”Hệ thống pos giúp đơn giản hóa quy trình thanh toán.
“The pos is busy during the holiday season.”Điểm bán hàng rất đông khách trong mùa lễ.
Mẹo IELTS · Nên mô tả điểm bán hàng trong bài viết thương mại.
Ghi chú · Thường được sử dụng trong thương mại.