EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› isolated
isolated
B2
tính từ
cô lập
UK /ˈaɪsəleɪtɪd/
·
US /ˈaɪsəleɪtɪd/
Separated from others; alone.
The isolated village had limited access to resources.
→ Ngôi làng cô lập có nguồn tài nguyên hạn chế.
He felt isolated in the new city.
→ Anh ấy cảm thấy cô lập trong thành phố mới.
Đồng nghĩa
alone
secluded
Collocations
feel isolated
isolated community
isolated incident
🎯
IELTS:
Dùng từ này để mô tả cảm xúc trong IELTS.
Cô lập có thể gây ra cảm giác buồn chán.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 4
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...