Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

isolated

/ˈaɪsəleɪtɪd/ B2

Nghĩa

cô lập tính từ

Định nghĩa · Separated from others; alone.

“The isolated village had limited access to resources.”Ngôi làng cô lập có nguồn tài nguyên hạn chế.

“He felt isolated in the new city.”Anh ấy cảm thấy cô lập trong thành phố mới.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả cảm xúc trong IELTS.

Ghi chú · Cô lập có thể gây ra cảm giác buồn chán.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...