Kho từ › isolated

isolated

B2 tính từ
cô lập
UK /ˈaɪsəleɪtɪd/ · US /ˈaɪsəleɪtɪd/
Separated from others; alone.
The isolated village had limited access to resources.
→ Ngôi làng cô lập có nguồn tài nguyên hạn chế.
He felt isolated in the new city.→ Anh ấy cảm thấy cô lập trong thành phố mới.
Đồng nghĩa
alonesecluded
Collocations
feel isolatedisolated communityisolated incident
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả cảm xúc trong IELTS.
Cô lập có thể gây ra cảm giác buồn chán.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...