isolated
Nghĩa
Định nghĩa · Separated from others; alone.
“The isolated village had limited access to resources.”Ngôi làng cô lập có nguồn tài nguyên hạn chế.
“He felt isolated in the new city.”Anh ấy cảm thấy cô lập trong thành phố mới.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả cảm xúc trong IELTS.
Ghi chú · Cô lập có thể gây ra cảm giác buồn chán.