Kho từ › interim

interim

B2 tính từ
tạm thời
UK /ˈɪntərɪm/ · US /ˈɪntərɪm/
temporary or provisional
The interim report will be released next week.
→ Báo cáo tạm thời sẽ được phát hành vào tuần tới.
He took an interim position until a permanent one was found.→ Anh ấy đã nhận một vị trí tạm thời cho đến khi tìm được vị trí cố định.
Đồng nghĩa
temporaryprovisional
Collocations
interim reportinterim managerinterim solution
🎯 IELTS: Nói về công việc tạm thời trong Speaking.
Dùng để chỉ tình trạng tạm thời.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...