EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› interim
interim
B2
tính từ
tạm thời
UK /ˈɪntərɪm/
·
US /ˈɪntərɪm/
temporary or provisional
The interim report will be released next week.
→ Báo cáo tạm thời sẽ được phát hành vào tuần tới.
He took an interim position until a permanent one was found.
→ Anh ấy đã nhận một vị trí tạm thời cho đến khi tìm được vị trí cố định.
Đồng nghĩa
temporary
provisional
Collocations
interim report
interim manager
interim solution
🎯
IELTS:
Nói về công việc tạm thời trong Speaking.
Dùng để chỉ tình trạng tạm thời.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 4
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...