EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› assisted
assisted
B2
động từ
hỗ trợ, giúp đỡ
UK /əˈsɪstɪd/
·
US /əˈsɪstɪd/
To help someone do something.
She assisted him in completing the project.
→ Cô ấy đã hỗ trợ anh ấy hoàn thành dự án.
She assisted her friend with the project.
→ Cô ấy đã hỗ trợ bạn mình trong dự án.
Đồng nghĩa
helped
aided
Collocations
assisted living
assisted by
🎯
IELTS:
Dùng từ này để thể hiện sự hỗ trợ trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh giúp đỡ.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 4
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...