Kho từ › divine

divine

B2 tính từ
thiêng liêng, tuyệt vời
UK /dɪˈvaɪn/ · US /dɪˈvaɪn/
Relating to God or a higher power; wonderful.
The view from the mountain was simply divine.
→ Cảnh vật từ trên núi thật tuyệt vời.
She felt a divine presence in the church.→ Cô ấy cảm thấy có sự hiện diện thiêng liêng trong nhà thờ.
Đồng nghĩa
sacredheavenly
Trái nghĩa
earthlymundane
Collocations
divine interventiondivine lovedivine right
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để tạo cảm xúc trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...