divine
Nghĩa
Định nghĩa · Relating to God or a higher power; wonderful.
“The view from the mountain was simply divine.”Cảnh vật từ trên núi thật tuyệt vời.
“She felt a divine presence in the church.”Cô ấy cảm thấy có sự hiện diện thiêng liêng trong nhà thờ.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để tạo cảm xúc trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.