Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

divine

/dɪˈvaɪn/ B2

Nghĩa

thiêng liêng, tuyệt vời tính từ

Định nghĩa · Relating to God or a higher power; wonderful.

“The view from the mountain was simply divine.”Cảnh vật từ trên núi thật tuyệt vời.

“She felt a divine presence in the church.”Cô ấy cảm thấy có sự hiện diện thiêng liêng trong nhà thờ.

Đồng nghĩa sacredheavenly
Trái nghĩa earthlymundane

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để tạo cảm xúc trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...