Kho từ › approve

approve

B1 động từ
chấp thuận, phê duyệt
UK /əˈpruːv/ · US /əˈpruːv/
to agree to or accept something officially.
The committee will approve the new policy next week.
→ Ủy ban sẽ phê duyệt chính sách mới vào tuần tới.
The committee will approve the new policy next week.→ Ủy ban sẽ phê duyệt chính sách mới vào tuần tới.
Đồng nghĩa
authorizeaccept
Collocations
approve a proposalapprove a planapprove a budget
Họ từ
approval (n)
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự đồng ý trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh ra quyết định.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...