EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› approve
approve
B1
động từ
chấp thuận, phê duyệt
UK /əˈpruːv/
·
US /əˈpruːv/
to agree to or accept something officially.
The committee will approve the new policy next week.
→ Ủy ban sẽ phê duyệt chính sách mới vào tuần tới.
The committee will approve the new policy next week.
→ Ủy ban sẽ phê duyệt chính sách mới vào tuần tới.
Đồng nghĩa
authorize
accept
Collocations
approve a proposal
approve a plan
approve a budget
Họ từ
approval (n)
🎯
IELTS:
Dùng để thể hiện sự đồng ý trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh ra quyết định.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 4
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...