Kho từ › compound

compound

B2 danh từ
hợp chất, ghép
UK /ˈkɒmpaʊnd/ · US /ˈkɒmpaʊnd/
A substance made from two or more elements.
Water is a compound made of hydrogen and oxygen.
→ Nước là một hợp chất được tạo thành từ hydro và oxy.
Water is a compound made of hydrogen and oxygen.→ Nước là một hợp chất được tạo thành từ hydro và oxy.
Đồng nghĩa
mixturecombination
Collocations
chemical compoundorganic compoundcompound structure
🎯 IELTS: Dùng 'compound' để mô tả chất trong bài viết.
Thường dùng trong hóa học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...