compound
Nghĩa
Định nghĩa · A substance made from two or more elements.
“Water is a compound made of hydrogen and oxygen.”Nước là một hợp chất được tạo thành từ hydro và oxy.
Mẹo IELTS · Dùng 'compound' để mô tả chất trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong hóa học.