Kho từ › intensity

intensity

B2 danh từ
cường độ, mức độ
UK /ɪnˈtɛnsɪti/ · US /ɪnˈtɛnsɪti/
The strength or power of something.
The intensity of the storm surprised everyone.
→ Cường độ của cơn bão đã khiến mọi người bất ngờ.
The intensity of the storm was alarming.→ Cường độ của cơn bão rất đáng lo ngại.
Đồng nghĩa
strengthforce
Trái nghĩa
weakness
Collocations
high intensitylow intensity
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về cảm xúc mạnh mẽ.
Thường dùng trong thể thao và khoa học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...