EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› technological
technological
B2
tính từ
công nghệ, kỹ thuật
UK /ˌtɛknəˈlɒdʒɪkəl/
·
US /ˌtɛknəˈlɒdʒɪkəl/
Relating to technology or technical processes.
Technological advancements have improved our lives.
→ Những tiến bộ công nghệ đã cải thiện cuộc sống của chúng ta.
Technological advances change our lives.
→ Những tiến bộ công nghệ thay đổi cuộc sống của chúng ta.
Đồng nghĩa
technical
digital
Collocations
technological innovation
technological development
technological impact
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về sự phát triển trong IELTS.
Công nghệ ảnh hưởng lớn đến mọi lĩnh vực.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 4
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...