technological
Nghĩa
Định nghĩa · Relating to technology or technical processes.
“Technological advancements have improved our lives.”Những tiến bộ công nghệ đã cải thiện cuộc sống của chúng ta.
“Technological advances change our lives.”Những tiến bộ công nghệ thay đổi cuộc sống của chúng ta.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sự phát triển trong IELTS.
Ghi chú · Công nghệ ảnh hưởng lớn đến mọi lĩnh vực.