Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

technological

/ˌtɛknəˈlɒdʒɪkəl/ B2

Nghĩa

công nghệ, kỹ thuật tính từ

Định nghĩa · Relating to technology or technical processes.

“Technological advancements have improved our lives.”Những tiến bộ công nghệ đã cải thiện cuộc sống của chúng ta.

“Technological advances change our lives.”Những tiến bộ công nghệ thay đổi cuộc sống của chúng ta.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sự phát triển trong IELTS.

Ghi chú · Công nghệ ảnh hưởng lớn đến mọi lĩnh vực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...