EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› harvest
harvest
B2
danh từ
mùa thu hoạch
UK /ˈhɑːrvɪst/
·
US /ˈhɑːrvɪst/
The time when crops are gathered.
The harvest was abundant this year.
→ Mùa thu hoạch năm nay rất bội thu.
The harvest this year was abundant.
→ Mùa thu hoạch năm nay bội thu.
Đồng nghĩa
reaping
crop gathering
Collocations
harvest season
harvest festival
Họ từ
harvester (n)
harvesting (n)
🎯
IELTS:
Có thể dùng để nói về nông nghiệp trong IELTS.
Mùa thu hoạch, thu gom nông sản.
Có trong các bộ
📚
21. Quê hương
A2 · Admin
📔
Foundation B2 — Bộ 5
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...