sit down
A1
Nghĩa
ngồi xuống
verb + adverb
Định nghĩa · To take a seat on a surface.
“Please sit down and be quiet.”Hãy ngồi xuống và giữ yên lặng.
Từ vựng A1
Chủ đề Collocations · School & Study · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · To take a seat on a surface.
“Please sit down and be quiet.”Hãy ngồi xuống và giữ yên lặng.
Đang tải...