Kho từ › Collocations · Home & Living › open the door

open the door

A1 verb+noun 📁 Collocations · Home & Living COLLOC
mở cửa
UK · US
Open the door for your sister.
→ Mở cửa cho em gái đi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...