wash your face
A1
Nghĩa
rửa mặt
verb+noun
Định nghĩa · To clean your facial skin with water.
“I wash my face every morning.”Tôi rửa mặt mỗi sáng.
Từ vựng A1
Chủ đề Collocations · Home & Living · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · To clean your facial skin with water.
“I wash my face every morning.”Tôi rửa mặt mỗi sáng.
Đang tải...