Từ vựng A2

Chủ đề Collocations · Shopping · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

shopping cart

A2

Nghĩa

giỏ hàng ảo dùng cho mua sắm trực tuyến phr.

Định nghĩa · A virtual basket for online shopping.

“Customers can add items to their shopping cart before checkout.”Khách hàng có thể thêm mặt hàng vào giỏ hàng trước khi thanh toán.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...