Kho từ › Collocations · Shopping › try a sample

try a sample

A2 verb+noun 📁 Collocations · Shopping COLLOC
thử mẫu dùng thử
UK · US
You can try a sample before buying the product.
→ Bạn có thể thử mẫu dùng thử trước khi mua sản phẩm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...