Kho từ › Collocations · Weather & Nature › wet ground

wet ground

A2 adj+noun 📁 Collocations · Weather & Nature COLLOC
mặt đất ướt
UK · US
Be careful, the wet ground is slippery.
→ Cẩn thận, mặt đất ướt rất trơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...