Kho từ › Collocations · Weather & Nature › heavy snow

heavy snow

A2 adj + n 📁 Collocations · Weather & Nature COLLOC
tuyết rơi dày
UK · US
There is heavy snow in winter.
→ Có tuyết rơi dày vào mùa đông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...