Kho từ › Collocations · Weather & Nature › green grass

green grass

A2 adj + n 📁 Collocations · Weather & Nature COLLOC
cỏ xanh
UK · US
The green grass is soft.
→ Cỏ xanh rất mềm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...