Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · Work & Career · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

job skills

B1

Nghĩa

kỹ năng công việc phr.

Định nghĩa · Abilities needed to perform specific jobs.

“Job skills are essential for career advancement.”Kỹ năng công việc là rất cần thiết cho sự thăng tiến nghề nghiệp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...