Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · Work & Career · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

work habits

B1

Nghĩa

các thói quen hoặc thói quen làm việc thường xuyên phr.

Định nghĩa · Regular behaviors or routines related to work.

“Developing good work habits can enhance efficiency.”Phát triển thói quen làm việc tốt có thể nâng cao hiệu quả.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...