Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · Money & Finance · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

financial advice

B1

Nghĩa

hướng dẫn về quản lý tiền và đầu tư phr.

Định nghĩa · Guidance on managing money and investments.

“Seeking financial advice can help you make better decisions.”Tìm kiếm lời khuyên tài chính có thể giúp bạn đưa ra quyết định tốt hơn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...