Kho từ › Collocations · Culture › traditional customs

traditional customs

B1 adj+noun 📁 Collocations · Culture COLLOC
phong tục truyền thống
UK · US
Many people still follow traditional customs during the New Year celebration.
→ Nhiều người vẫn giữ phong tục truyền thống trong dịp Tết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...