Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · Crime & Law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

community service

B1

Nghĩa

công việc phục vụ cộng đồng phr.

Định nghĩa · Work done to help the local community.

“He was ordered to complete community service as punishment.”Anh ấy bị yêu cầu hoàn thành công việc phục vụ cộng đồng như hình phạt.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...