Kho từ › Collocations · Crime & Law › community service

community service

B1 phr. 📁 Collocations · Crime & Law COLLOC
công việc phục vụ cộng đồng
UK · US
He was ordered to complete community service as punishment.
→ Anh ấy bị yêu cầu hoàn thành công việc phục vụ cộng đồng như hình phạt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...