Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · Crime & Law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make a statement

B1

Nghĩa

đưa ra một tuyên bố phr.

Định nghĩa · To express an opinion or declaration.

“The suspect was asked to make a statement to the police.”Nghi phạm được yêu cầu đưa ra tuyên bố với cảnh sát.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...