Kho từ › Collocations · Government & Policy › regulatory compliance

regulatory compliance

C1 adj+noun 📁 Collocations · Government & Policy COLLOC
tuân thủ quy định
UK · US
Companies must ensure regulatory compliance to avoid legal penalties.
→ Các công ty phải đảm bảo tuân thủ quy định để tránh bị phạt pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...