Kho từ › Collocations · Government & Policy › a policy loophole

a policy loophole

C1 noun+noun 📁 Collocations · Government & Policy COLLOC
kẽ hở chính sách
UK · US
The company exploited a policy loophole to avoid paying taxes.
→ Công ty đã lợi dụng kẽ hở chính sách để tránh nộp thuế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...