EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› pond
pond
B2
danh từ
ao
UK /pɒnd/
·
US /pɒnd/
A small body of still water, often for animals or plants.
The children played by the pond.
→ Trẻ em chơi bên ao.
Ducks swim in the pond.
→ Vịt bơi trong ao.
Đồng nghĩa
pool
lakelet
Collocations
fish pond
pond water
🎯
IELTS:
Mô tả ao trong bài viết về môi trường.
Ao nhỏ, thường nhân tạo hoặc tự nhiên.
Có trong các bộ
📚
21. Quê hương
A2 · Admin
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 2
A2 · Admin
📔
Foundation B2 — Bộ 5
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...