Kho từ › ECIU · Unit 7 · Everyday verbs 1 › make an effort

make an effort

B1 verb+noun 📁 ECIU · Unit 7 · Everyday verbs 1 ECIU
nỗ lực, cố gắng
UK · US
Michael is really making an effort with his maths this term.
→ Michael thực sự đang nỗ lực học toán kỳ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...