| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| verb+noun |
làm thí nghiệm
We are doing an experiment to test how the metal reacts with water.
Chúng tôi đang làm một thí nghiệm để kiểm tra kim loại phản ứng với nước như thế nào.
|
— | |
| verb+noun |
gây thiệt hại
The storm did some damage to our roof.
Cơn bão đã gây thiệt hại cho mái nhà của chúng tôi.
|
— | |
| verb+noun |
tập thể dục
You should do exercises regularly to improve your health.
Bạn nên tập thể dục thường xuyên để cải thiện sức khỏe. (Lưu ý: NOT make exercises)
|
— | |
| verb+noun |
gây hại
Changing the rules may do more harm than good.
Thay đổi các quy tắc có thể gây hại nhiều hơn lợi.
|
— | |
| verb+noun |
giúp ai đó một việc
Could you do me a favour and pick me up some milk from the supermarket?
Bạn có thể giúp tôi mua hộ ít sữa ở siêu thị được không?
|
— | |
| verb+noun |
giúp ai đó một việc tốt
Jess did me a good turn by lending me her car while mine was in the garage.
Jess đã giúp tôi một việc tốt khi cho tôi mượn xe trong lúc xe tôi đang sửa.
|
— | |
| verb+noun |
làm một số việc
We'll do some work on our project and then we'll go to the cinema.
Chúng ta sẽ làm một chút việc cho dự án rồi đi xem phim.
|
— | |
| verb+noun |
nấu ăn
I usually do the cooking at weekends.
Tôi thường nấu ăn vào cuối tuần.
|
— | |
| verb+noun |
là quần áo
I'll do the washing if you do the ironing.
Tôi sẽ giặt đồ nếu bạn là quần áo.
|
— | |
| verb+noun |
đi mua sắm
I usually do the shopping on Saturdays.
Tôi thường đi mua sắm vào thứ Bảy.
|
— | |
| verb+noun |
giặt đồ
I'll do the washing if you do the ironing.
Tôi sẽ giặt đồ nếu bạn là quần áo.
|
— | |
| verb+noun |
cố gắng hết sức
All that matters in the exam is to do your best.
Điều quan trọng nhất trong kỳ thi là bạn phải cố gắng hết sức.
|
— | |
| verb+noun |
làm tóc (tự chải, tạo kiểu)
No, I’m not ready. I haven’t done my hair yet.
Không, tôi chưa sẵn sàng. Tôi vẫn chưa làm tóc.
|
— | |
| verb+noun |
làm bài tập về nhà
My son has to do his homework straight after school.
Con trai tôi phải làm bài tập về nhà ngay sau khi tan học.
|
— | |
| verb+noun |
thay đổi (thường về kế hoạch, tình huống)
The new manager is planning to make some changes.
Quản lý mới đang lên kế hoạch thay đổi một số thứ.
|
— | |
| verb+noun |
đưa ra lựa chọn
I’m going to have to make a choice soon about next year.
Tôi sẽ phải đưa ra lựa chọn về năm tới sớm thôi.
|
— | |
| verb+noun |
bình luận, nhận xét
Would anyone like to make any comments on the talk?
Có ai muốn nhận xét gì về bài nói chuyện không?
|
— | |
| verb+article |
đóng góp cho (chủ yếu dùng cho nghiên cứu, lĩnh vực)
His latest paper also makes a significant contribution to the field.
Bài báo mới nhất của ông ấy cũng đóng góp đáng kể cho lĩnh vực này.
|
— | |
| verb+noun |
đưa ra quyết định
Have you made a decision yet about the new job?
Bạn đã quyết định gì về công việc mới chưa?
|
— | |
| verb+noun |
mắc lỗi
They’ve made a mistake in our bill.
Họ đã tính nhầm hóa đơn của chúng ta.
|
— | |
| verb+noun |
nỗ lực, cố gắng
Michael is really making an effort with his maths this term.
Michael thực sự đang nỗ lực học toán kỳ này.
|
— | |
| verb+noun |
kiếm cớ, viện lý do
I’m too tired to go out tonight. Let’s make an excuse and stay at home.
Tối nay tôi mệt quá không muốn ra ngoài. Hãy kiếm cớ ở nhà đi.
|
— | |
| verb+noun |
cải thiện
Repainting the room has really made an improvement.
Sơn lại phòng thực sự đã cải thiện nhiều.
|
— | |
| verb+noun |
gọi điện thoại
I've got to make some phone calls before dinner.
Tôi phải gọi vài cuộc điện thoại trước bữa tối.
|
— | |
| verb+noun+prep |
sắp xếp, chuẩn bị cho (ai/cái gì)
The school can make arrangements for pupils with special needs.
Trường có thể sắp xếp cho học sinh có nhu cầu đặc biệt.
|
— | |
| verb+noun |
thay đổi, điều chỉnh
The new manager is planning to make some changes.
Quản lý mới đang dự định thay đổi một số thứ.
|
— | |
| verb+noun |
bình luận, nhận xét
Would anyone like to make any comments on the talk?
Có ai muốn nhận xét gì về bài nói không?
|
— | |
| verb+noun |
kết bạn
When you go to university you will make a lot of new friends.
Khi bạn vào đại học, bạn sẽ kết bạn với nhiều người mới. (Lưu ý: KHÔNG dùng 'find friends')
|
— | |
| verb+noun |
cải thiện, làm tốt hơn
The new manager has made improvements in almost every department.
Người quản lý mới đã cải thiện được gần như mọi phòng ban.
|
— | |
| verb+noun |
tiến bộ
Holly is making progress with all her schoolwork.
Holly đang tiến bộ với tất cả bài vở ở trường.
|
— |
Đang tải...