Kho từ › ECIU · Unit 7 · Everyday verbs 1 › make progress

make progress

A2 verb+noun 📁 ECIU · Unit 7 · Everyday verbs 1 ECIU
tiến bộ
UK · US
Holly is making progress with all her schoolwork.
→ Holly đang tiến bộ với tất cả bài vở ở trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...