Kho từ › ECIU · Unit 2 · Finding, recording and learning collocations › spend your time

spend your time

A2 verb+noun 📁 ECIU · Unit 2 · Finding, recording and learning collocations ECIU
dành thời gian (làm gì đó)
UK · US
She spent her time doing little more than taking care of him and the children.
→ Cô ấy dành phần lớn thời gian chỉ để chăm sóc anh ấy và các con.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...