Kho từ › ECIU · Unit 49 · Ways of speaking › whisper softly

whisper softly

B1 verb+adv 📁 ECIU · Unit 49 · Ways of speaking ECIU
thì thầm nhẹ nhàng
UK · US
I heard her whisper softly to him that she was not married.
→ Tôi nghe cô ấy thì thầm nhẹ nhàng với anh ấy rằng cô ấy chưa kết hôn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...