Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 49 · Ways of speaking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give someone your word

B1

Nghĩa

hứa với ai verb+noun

Định nghĩa · To promise something to another person.

“I gave him my word that I wouldn’t crack any jokes, as I’m really bad at telling jokes.”Tôi đã hứa với anh ấy là sẽ không pha trò, vì tôi kể chuyện cười rất tệ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...