bitterly regret
B2
Nghĩa
hối tiếc sâu sắc
adv+verb
Định nghĩa · To feel deep regret about a decision.
“She bitterly regrets not taking the job offer.”Cô ấy vô cùng hối tiếc vì đã không nhận lời mời làm việc. (Lưu ý: Thường dùng trong văn viết, mang sắc thái buồn bã, tiêu cực.)