Kho từ › ECIU · Unit 6 · Intensifying adverbs › deeply ashamed

deeply ashamed

B2 adv+adj 📁 ECIU · Unit 6 · Intensifying adverbs ECIU
cảm thấy xấu hổ sâu sắc
UK · US
He felt deeply ashamed of his behavior.
→ Anh ấy cảm thấy vô cùng xấu hổ về hành động của mình. (Lưu ý: Thường dùng với cảm xúc.)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...